Kết quả tra từ “噶隆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噶隆gá lóng
噶隆: quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布倫|噶布伦