噶隆 gá lóng 噶隆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 噶隆 trong tiếng Việt quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布倫|噶布伦 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan