Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶隆

gá lóng

噶隆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶隆 trong tiếng Việt

quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布倫|噶布伦

Tra từ liên quan