Kết quả tra từ “噶举派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噶举派Gá jǔ pài
噶举派: phái Geju (Tạng: truyền lời Phật) của Phật giáo Tây Tạng