Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶举派噶舉派

Gá jǔ pài

噶举派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶举派 trong tiếng Việt

phái Geju (Tạng: truyền lời Phật) của Phật giáo Tây Tạng

Tra từ liên quan