Kết quả tra từ “噪音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噪音zào yīn
噪音: tiếng ầm ĩ; tiếng ồn; nhiễu (trong tín hiệu)
噪音盒zào yīn hé
噪音盒: máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn