Kết quả tra từ “器物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
器物qì wù
器物: dụng cụ; đồ dùng; vật phẩm; đồ vật
史前古器物shǐ qián gǔ qì wù
史前古器物: hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại