Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “器物”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
器物qì wù

器物: dụng cụ; đồ dùng; vật phẩm; đồ vật

Cụm từ
史前古器物shǐ qián gǔ qì wù

史前古器物: hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại

Cụm từ