Kết quả tra từ “噗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噗pū
噗: (từ tượng thanh) bốp; plop; pfff; phành phạch của động cơ
噗浪Pū làng
噗浪: Plurk (dịch vụ mạng xã hội và tiểu blog của Đài Loan)