Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

噗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噗 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) bốp; plop; pfff; phành phạch của động cơ

Tra từ liên quan