Kết quả tra từ “噍”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噍jiào
噍: nhai
噍类jiào lèi
噍类: sinh vật sống (đặc biệt là con người)
倒噍dǎo jiào
倒噍: nhai lại (của bò)