倒噍 dǎo jiào 倒噍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒噍 trong tiếng Việt nhai lại (của bò) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan