Kết quả tra từ “嘴甜心苦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘴甜心苦zuǐ tián xīn kǔ
嘴甜心苦: miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành