嘴甜心苦 zuǐ tián xīn kǔ 嘴甜心苦 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘴甜心苦 trong tiếng Việt miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan