Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘴甜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嘴甜zuǐ tián

嘴甜: khéo mồm; lấy lòng

Cụm từ
嘴甜心苦zuǐ tián xīn kǔ

嘴甜心苦: miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành

Thành ngữ