Kết quả tra từ “嘴甜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘴甜zuǐ tián
嘴甜: khéo mồm; lấy lòng
嘴甜心苦zuǐ tián xīn kǔ
嘴甜心苦: miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành