Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嘴上没毛,办事不牢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
嘴上没毛,办事不牢
zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo

trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn