Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘧啶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嘧啶mì dìng

嘧啶: pyrimidine C4H4N2

Cụm từ
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng

胸腺嘧啶: nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Cụm từ
胞嘧啶bāo mì dìng

胞嘧啶: nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)

Cụm từ
尿嘧啶niào mì dìng

尿嘧啶: nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)

Cụm từ