Kết quả tra từ “嘧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘧mì
嘧: (phiên âm) như trong pyrimidine
嘧啶mì dìng
嘧啶: pyrimidine C4H4N2
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
胸腺嘧啶: nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)
胞嘧啶bāo mì dìng
胞嘧啶: nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)
尿嘧啶niào mì dìng
尿嘧啶: nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)