Kết quả tra từ “嘟嘟哝哝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘟嘟哝哝dū dū nóng nóng
嘟嘟哝哝: lẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mình