Kết quả tra từ “嘎拉哈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘎拉哈gā lā hà
嘎拉哈: (từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp; xem 羊拐[yang2 guai3]