Kết quả tra từ “嘌呤”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘌呤piào lìng
嘌呤: purine (từ mượn)
黄嘌呤huáng piào lìng
黄嘌呤: xanthine
鸟嘌呤niǎo piào lìng
鸟嘌呤: nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
腺嘌呤核苷三磷酸: adenosine triphosphate (ATP)
腺嘌呤xiàn piào lìng
腺嘌呤: adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)