Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嘉祥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嘉祥Jiā xiáng

嘉祥: huyện Gia Tường ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
嘉祥县Jiā xiáng Xiàn

嘉祥县: huyện Gia Tường ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ