嘉祥
huyện Gia Tường ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
huyện Gia Tường ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Gia Tường ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
›嘉禾Jiā héhuyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›嘉禾县Jiā hé xiànhuyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›嘉义Jiā yìThành phố và huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan
›嘉应大学Jiā yīng Dà xuéĐại học Gia Ứng (Quảng Đông)
›嘉义县Jiā yì XiànHuyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan
›嘉会jiā huìdịp cát tường; yến tiệc lớn
›嘉义市Jiā yì shìThành phố Gia Nghĩa ở miền trung Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.