Kết quả tra từ “嘉宾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘉宾jiā bīn
嘉宾: khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)