Kết quả tra từ “嘉仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘉仁Jiā rén
嘉仁: Yoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正[Da4 zheng4] Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926