Kết quả tra từ “嘀”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘀dī
嘀: (tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v
嘀嗒dī dā
嘀嗒: (từ tượng thanh) tí tách
嘀咕dí gu
嘀咕: lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng
犯嘀咕fàn dí gu
犯嘀咕: do dự; suy nghĩ lại; băn khoăn; bị ám ảnh (về điều gì đó); phàn nàn