Kết quả tra từ “嗽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗽sòu
嗽: (hình thức cố định) ho
咳嗽ké sou
咳嗽: ho; LT:陣|阵[zhen4]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗽: (hình thức cố định) ho
咳嗽: ho; LT:陣|阵[zhen4]