Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咳嗽

ké sou

咳嗽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咳嗽 trong tiếng Việt

  1. ho
  2. LT:陣|阵[zhen4]
Tra từ liên quan