咳嗽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
咳嗽
ho; LT:陣|阵[zhen4]
Giản thể咳嗽
Phồn thể咳嗽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng