Kết quả tra từ “嗳腐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗳腐ǎi fǔ
嗳腐: ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
嗳腐吞酸ǎi fǔ tūn suān
嗳腐吞酸: ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)