Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗳腐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嗳腐ǎi fǔ

嗳腐: ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳腐吞酸ǎi fǔ tūn suān

嗳腐吞酸: ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)

Cụm từ