Kết quả tra từ “嗟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗟jiē
嗟: thở dài; cũng đọc là [jue1]
咨嗟zī jiē
咨嗟: thở dài (thán phục); than thở