Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiē

嗟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗟 trong tiếng Việt

thở dài; cũng đọc là [jue1]

Tra từ liên quan