Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗜血”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嗜血shì xuè

嗜血: khát máu; hút máu; chứng ưa máu

Cụm từ
嗜血杆菌shì xuè gǎn jūn

嗜血杆菌: vi khuẩn ưa máu; hemophilus

Cụm từ