Kết quả tra từ “嗜碱性球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗜碱性球shì jiǎn xìng qiú
嗜碱性球: bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)