Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嗓子眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嗓子眼sǎng zi yǎn

嗓子眼: cổ họng

Cụm từ
嗓子眼儿sǎng zi yǎn r

嗓子眼儿: biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]

Cụm từ