Kết quả tra từ “嗓子眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗓子眼sǎng zi yǎn
嗓子眼: cổ họng
嗓子眼儿sǎng zi yǎn r
嗓子眼儿: biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]