Kết quả tra từ “喷香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷香pèn xiāng
喷香: thơm phức; thơm ngon
喷喷香pēn pēn xiāng
喷喷香: xem 香噴噴|香喷喷[xiang1 pen1 pen1]