Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喷香”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喷香
pèn xiāng

thơm phức; thơm ngon

Cụm từ
喷喷香
pēn pēn xiāng

xem 香噴噴|香喷喷[xiang1 pen1 pen1]

Cụm từ