Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷喷香噴噴香

pēn pēn xiāng

喷喷香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷喷香 trong tiếng Việt

xem 香噴噴|香喷喷[xiang1 pen1 pen1]

Tra từ liên quan