Kết quả tra từ “喷薄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷薄pēn bó
喷薄: phun trào; phun ra; dâng trào; trào ra; tràn ra
喷薄欲出pēn bó yù chū
喷薄欲出: sắp bùng nổ (thành ngữ); (mặt trời) xuất hiện rực rỡ