Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喷薄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
喷薄pēn bó

喷薄: phun trào; phun ra; dâng trào; trào ra; tràn ra

Cụm từ
喷薄欲出pēn bó yù chū

喷薄欲出: sắp bùng nổ (thành ngữ); (mặt trời) xuất hiện rực rỡ

Thành ngữ