Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷薄噴薄

pēn bó

喷薄 là gì?

喷薄 [pēn bó] có nghĩa là phun trào; phun ra; dâng trào; trào ra; tràn ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷薄 trong tiếng Việt

  1. phun trào
  2. phun ra
  3. dâng trào
  4. trào ra
  5. tràn ra

Cách đọc và ghi nhớ 喷薄

喷薄 được đọc là pēn bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phun trào; phun ra; dâng trào; trào ra; tràn ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan