Kết quả tra từ “喷气式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷气式pēn qì shì
喷气式: phản lực
喷气式飞机pēn qì shì fēi jī
喷气式飞机: máy bay phản lực