Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喷气发动机”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喷气发动机
pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực

Cụm từ
涡轮喷气发动机
wō lún pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực tua-bin

Cụm từ