Kết quả tra từ “喷嚏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷嚏pēn tì
喷嚏: hắt xì
喷嚏剂pēn tì jì
喷嚏剂: chất gây hắt xì
打喷嚏dǎ pēn tì
打喷嚏: hắt xì