Kết quả tra từ “喷嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷嘴pēn zuǐ
喷嘴: vòi phun; vòi phun đùn
喷嘴儿pēn zuǐ r
喷嘴儿: biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴[pen1 zui3]