Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喷嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
喷嘴pēn zuǐ

喷嘴: vòi phun; vòi phun đùn

Cụm từ
喷嘴儿pēn zuǐ r

喷嘴儿: biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴[pen1 zui3]

Cụm từ