Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷嘴噴嘴

pēn zuǐ

喷嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷嘴 trong tiếng Việt

vòi phun; vòi phun đùn

Tra từ liên quan