Kết quả tra từ “喱”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喱lí
喱: đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [li3]
啫喱zhě lí
啫喱: (từ mượn) thạch; gel
咖喱粉gā lí fěn
咖喱粉: bột cà ri
咖喱gā lí
咖喱: cà ri (từ mượn)