Kết quả tra từ “喧哗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喧哗xuān huá
喧哗: tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động
喧哗与骚动Xuān huá yǔ Sāo dòng
喧哗与骚动: The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])