Kết quả tra từ “喜歌剧院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜歌剧院xǐ gē jù yuàn
喜歌剧院: nhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris