Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喜新厌旧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
喜新厌旧
xǐ xīn yàn jiù

nghĩa đen: thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ

Thành ngữ