Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜新厌旧喜新厭舊

xǐ xīn yàn jiù

喜新厌旧 là gì?

喜新厌旧 [xǐ xīn yàn jiù] có nghĩa là nghĩa đen: thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜新厌旧 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ

Cách đọc và ghi nhớ 喜新厌旧

喜新厌旧 được đọc là xǐ xīn yàn jiù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan