Kết quả tra từ “喜提”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜提xǐ tí
喜提: (từ mới khoảng năm 2018) vui mừng nhận được; hào hứng khi nhận