Kết quả tra từ “喜怒无常”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜怒无常xǐ nù wú cháng
喜怒无常: tính khí thất thường; dễ thay đổi cảm xúc