Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
huì

mỏ; mõm; miệng; thở hổn hển

Từ vựng
置喙
zhì huì

đưa ra ý kiến; bình luận (về vấn đề); có tiếng nói (trong vấn đề)

Cụm từ