Kết quả tra từ “喘气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喘气chuǎn qì
喘气: thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở